Les 100 mots Vietnamese les plus courants
Classés par fréquence réelle d'apparition dans le Vietnamese — avec prononciation, nature, niveau CECR et phrase d'exemple.
| # | Mot | Signification | Type | Niveau |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
tôi
//toj˧˧//
|
I
Tôi là sinh viên.
|
pronoun | A1 |
| 2 |
không
//xəwŋ͡m˧˧//
|
not
Tôi không biết.
|
particle | A1 |
| 3 |
là
/laː˨˩/
|
to be
Tôi là sinh viên.
|
verb | A1 |
| 4 |
anh
//ʔan˧˧//
|
elder brother
Anh ấy là anh trai của tôi.
|
noun | A1 |
| 5 |
có
//kɔ˧˥//
|
have
Tôi có một con chó.
|
verb | A1 |
| 6 |
ta
/taː˧˧/
|
I
Ta đi học.
|
pronoun | A1 |
| 7 |
của
/kuə˧˩˧/
|
of
Đây là sách của tôi.
|
preposition | A1 |
| 8 |
đi
//ʔɗi˧˧//
|
go
Tôi đi học mỗi ngày.
|
verb | A1 |
| 9 |
đã
//ɗaː˧˩˧//
|
already
Tôi đã ăn cơm.
|
particle | A1 |
| 10 |
đó
/ɗɔ˧˥/
|
that
Cái đó là của tôi.
|
pronoun | A1 |
| 11 |
sẽ
//sɛ˧˩˧//
|
will
Tôi sẽ đi học.
|
particle | A1 |
| 12 |
chúng
/t͡ɕuŋ˦˥/
|
plural marker
Chúng tôi đi học.
|
particle | A1 |
| 13 |
gì
/zi˨˩/
|
what
Bạn muốn ăn gì?
|
pronoun | A1 |
| 14 |
một
//mot̚˨˩˨//
|
one
Tôi có một con chó.
|
numeral | A1 |
| 15 |
được
//ɗɨək̚˨˩˨//
|
to get, to be allowed
Tôi được nhận quà.
|
verb | A1 |
| 16 |
và
/vaː˨˩/
|
and
Tôi và bạn đi học.
|
conjunction | A1 |
| 17 |
cô
//ko˧˧//
|
aunt
Cô ấy là giáo viên của tôi.
|
noun | A1 |
| 18 |
làm
/laːm˧˩/
|
do
Tôi đang làm bài tập.
|
verb | A1 |
| 19 |
phải
//faːj˧˩˧//
|
must
Tôi phải đi học.
|
verb | A2 |
| 20 |
rồi
//zoj˨˩//
|
already
Tôi ăn cơm rồi.
|
particle | A1 |
| 21 |
người
//ŋɨəj˨˩//
|
person
Người đó là bạn của tôi.
|
noun | A1 |
| 22 |
này
/naːj˨˩˨/
|
this
Cái bàn này rất đẹp.
|
determiner | A1 |
| 23 |
cho
//t͡ɕɔ˧˧//
|
give
Tôi cho bạn một cuốn sách.
|
verb | A1 |
| 24 |
em
//ʔɛm˧˧//
|
younger sibling
Em tôi rất thông minh.
|
noun | A2 |
| 25 |
đây
//ʔɗəj˧˧//
|
this
Đây là sách của tôi.
|
pronoun | A1 |
| 26 |
con
/kɔn˧˧/
|
child
Con tôi đang học bài.
|
noun | A1 |
| 27 |
sao
/saːw˧˧/
|
star
Trên bầu trời có nhiều sao sáng.
|
noun | A2 |
| 28 |
biết
/[ʔɓiət̚˦˥]/
|
know
Tôi biết câu trả lời.
|
verb | A1 |
| 29 |
ông
/ʔoŋ˧˥/
|
grandfather
Ông tôi đang đọc báo.
|
noun | A1 |
| 30 |
nói
/[nɔj˧˥]/
|
speak
Tôi nói tiếng Việt.
|
verb | A1 |
| 31 |
nó
/nɔ˦˥/
|
he/she/it
Nó là bạn của tôi.
|
pronoun | A1 |
| 32 |
thể
//tʰe˧˩˧//
|
can
Tôi thể làm việc đó.
|
verb | A2 |
| 33 |
với
//vəːj˦˥//
|
with
Tôi đi với bạn.
|
preposition | A1 |
| 34 |
cậu
//kəw˨˩˨//
|
you (younger male)
Cậu đi đâu thế?
|
pronoun | A2 |
| 35 |
thế
/[tʰe˧˥]/
|
so
Tôi không biết thế nào.
|
adverb | A2 |
| 36 |
lại
//laːj˨˩˨//
|
again
Tôi lại đi học.
|
adverb | A2 |
| 37 |
ra
/zaː˧˧/
|
to go out
Tôi ra ngoài mua đồ.
|
verb | A2 |
| 38 |
vậy
/vɤj˨˩˨/
|
so
Tôi nghĩ vậy.
|
adverb | A2 |
| 39 |
để
//ɗe˧˩˧//
|
put
Tôi để sách trên bàn.
|
verb | A2 |
| 40 |
nào
/naːw˨˩˨/
|
which
Bạn muốn mua cái nào?
|
determiner | A1 |
| 41 |
ấy
/ʔəj˦˥/
|
that
Cái áo ấy rất đẹp.
|
determiner | A2 |
| 42 |
cái
/kaːj˧˥/
|
classifier for objects
Tôi có một cái bàn.
|
classifier | A1 |
| 43 |
đang
//ɗaːŋ˧˧//
|
currently
Tôi đang ăn cơm.
|
particle | A1 |
| 44 |
muốn
//muən˧˥//
|
want
Tôi muốn một cốc nước.
|
verb | A1 |
| 45 |
trong
//t͡ɕɔŋ˧˥//
|
in
Tôi ở trong nhà.
|
preposition | A1 |
| 46 |
mà
/maː˨˩/
|
but
Tôi muốn đi, mà trời mưa.
|
conjunction | A2 |
| 47 |
như
//ɲɨ˧˧//
|
like
Cô ấy đẹp như hoa.
|
particle | A2 |
| 48 |
nhưng
//ɲɨŋ˧˧//
|
but
Tôi muốn đi nhưng trời mưa.
|
conjunction | A1 |
| 49 |
khi
/xɪj˧˧/
|
when
Khi nào bạn đi học?
|
adverb | A1 |
| 50 |
những
/ɲɨŋ˨˩˦/
|
plural marker
Những cuốn sách này rất hay.
|
particle | A2 |
| 51 |
đến
//ɗəːn˦˥//
|
arrive
Tôi đến trường bằng xe đạp.
|
verb | A1 |
| 52 |
đâu
//ʔɗəw˧˧//
|
where
Bạn ở đâu?
|
adverb | A1 |
| 53 |
chuyện
/t͡ɕiəŋ˨˩˨/
|
story
Tôi có chuyện muốn nói với bạn.
|
noun | A2 |
| 54 |
chỉ
/t͡ɕi˧˩˧/
|
only
Tôi chỉ muốn uống nước.
|
adverb | A1 |
| 55 |
cả
/kaː˧˩˧/
|
all
Cả nhà đều đi chơi.
|
determiner | A2 |
| 56 |
về
/ve˨˩/
|
return
Tôi về nhà lúc 5 giờ.
|
verb | A1 |
| 57 |
thì
/tʰi˨˩/
|
as for
Tôi thì thích cà phê.
|
particle | A2 |
| 58 |
họ
//hɔ˨˩˨//
|
they/them
Họ là bạn của tôi.
|
pronoun | A2 |
| 59 |
giờ
//zəː˨˩//
|
hour
Bây giờ là mấy giờ?
|
noun | A1 |
| 60 |
thôi
//tʰoj˧˧//
|
just
Tôi chỉ muốn uống cà phê thôi.
|
particle | A2 |
| 61 |
thấy
//tʰəj˧˥//
|
see
Tôi thấy một con chó trên đường.
|
verb | A2 |
| 62 |
còn
//kɔn˨˩//
|
still
Tôi còn đang học bài.
|
adverb | A2 |
| 63 |
cũng
//kuŋ˦ˀ˥//
|
also
Tôi cũng thích cà phê.
|
adverb | A1 |
| 64 |
vào
/[vaːw˨˩]/
|
enter
Tôi vào nhà.
|
verb | A1 |
| 65 |
các
/kaːk̚˦˥/
|
the (plural)
Các bạn đang làm gì?
|
determiner | A1 |
| 66 |
bị
/ɓɪj˨˩˨/
|
to suffer (passive marker for negative actions)
Tôi bị cảm lạnh.
|
particle | A2 |
| 67 |
nghĩ
//ŋi˦ˀ˥//
|
think
Tôi đang nghĩ về bạn.
|
verb | A2 |
| 68 |
đấy
/ʔɗəj˧˥/
|
there
Cái bút ở đấy.
|
pronoun | A1 |
| 69 |
ai
/ʔaːj˧˧/
|
who
Ai đã làm việc này?
|
pronoun | A1 |
| 70 |
thật
//tʰət̚˧˨˩//
|
true
Đây là câu chuyện thật.
|
adjective | A2 |
| 71 |
hắn
/[han˧˥]/
|
he/him
Hắn là bạn của tôi.
|
pronoun | A1 |
| 72 |
nếu
//něw//
|
if
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
|
conjunction | A2 |
| 73 |
mình
/mɨŋ˨˩/
|
I/me
Mình đi học.
|
pronoun | A2 |
| 74 |
việc
//viək̚˨˩˨//
|
work
Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay.
|
noun | A2 |
| 75 |
nữa
/[nɨə˦ˀ˥]/
|
more
Tôi muốn ăn thêm một cái bánh nữa.
|
adverb | A2 |
| 76 |
rất
//zət̚˦˥//
|
very
Cô ấy rất đẹp.
|
adverb | A1 |
| 77 |
vì
//vì//
|
because
Tôi ở nhà vì trời mưa.
|
conjunction | A2 |
| 78 |
cần
//kən˨˩//
|
need
Tôi cần một cây bút.
|
verb | A1 |
| 79 |
chứ
/t͡ɕɨ˦˥/
|
but rather
Tôi thích cà phê chứ không phải trà.
|
particle | A2 |
| 80 |
điều
//ɗiəw˨˩//
|
thing
Điều này rất quan trọng.
|
noun | A2 |
| 81 |
sự
/sɨ˧˨˩/
|
nominalizer
Sự thật là rất quan trọng.
|
particle | A2 |
| 82 |
tới
//təːj˦˥//
|
to
Tôi đi tới trường.
|
preposition | A1 |
| 83 |
xin
//sin˧˧//
|
ask for
Tôi xin một cốc nước.
|
verb | A2 |
| 84 |
thứ
/[tʰɨ˦˥]/
|
language (classifier)
Tôi học tiếng Anh là thứ tiếng quốc tế.
|
classifier | A2 |
| 85 |
chưa
//t͡ɕɨə˧˧//
|
not yet
Tôi chưa ăn cơm.
|
particle | A1 |
| 86 |
nhà
//ɲaː˨˩//
|
house
Nhà tôi ở gần chợ.
|
noun | A1 |
| 87 |
lên
//ləːn˧˧//
|
go up
Tôi lên xe buýt mỗi sáng.
|
verb | A2 |
| 88 |
đúng
//ɗuŋ˦˥//
|
correct
Câu trả lời của bạn là đúng.
|
adjective | A2 |
| 89 |
từ
/tɨ˨˩/
|
from
Tôi đi từ nhà đến trường.
|
preposition | A1 |
| 90 |
mẹ
/[mɛ˧˩˧]/
|
mother
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
|
noun | A1 |
| 91 |
nghe
//ŋɛ˧˧//
|
hear
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
|
verb | A1 |
| 92 |
hơn
//həːŋ˧˧//
|
than
Cô ấy cao hơn tôi.
|
conjunction | A2 |
| 93 |
mọi
//mɔj˨˩˨//
|
every
Mọi người đều thích cô ấy.
|
determiner | A2 |
| 94 |
bạn
/ɓaːn˧˨˧/
|
friend
Bạn của tôi rất tốt.
|
noun | A1 |
| 95 |
tớ
/təː˧˥/
|
I
Tớ thích ăn kem.
|
pronoun | A2 |
| 96 |
nên
//nəːn˧˧//
|
should
Bạn nên học tiếng Việt mỗi ngày.
|
verb | A2 |
| 97 |
chết
/t͡ɕet̚˦˥/
|
die
Con chó của tôi đã chết hôm qua.
|
verb | A2 |
| 98 |
mày
/maj˨˩/
|
you
Mày đi đâu đó?
|
pronoun | A2 |
| 99 |
ơn
/ʔəːŋ˧˧/
|
favor
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
|
noun | A2 |
| 100 |
đầu
//ʔɗəw˨˩//
|
head
Cô ấy đội một chiếc mũ trên đầu.
|
noun | A1 |
C'est le premier mot de Vietnamese que vous devez apprendre — le reste attend
Vous venez de voir 100 des 4 555 mots Vietnamese de notre liste de fréquence. Nekolingo les enseigne tous dans l'ordre, avec répétition espacée, audio et tuteur IA — début gratuit.
Apprendre le Vietnamese gratuitement →Questions fréquentes
Combien de mots Vietnamese dois-je connaître ?
Les 1 000 mots Vietnamese les plus courants couvrent environ 80% du discours quotidien, et 2 000 à 3 000 vous amènent à une conversation fluide. Les apprendre par ordre de fréquence — du plus utile au moins — est le chemin le plus rapide pour comprendre le Vietnamese réel.
Quels sont les mots Vietnamese les plus courants ?
Les mots les plus fréquents sont listés ci-dessus, classés de un à 100 selon leur fréquence d'usage réel. En tête de liste se trouvent les mots grammaticaux — articles, pronoms, verbes « être » et « avoir » — ce qui explique pourquoi il vaut la peine de les apprendre d'abord.
Cette liste de mots est-elle gratuite ?
Oui. Cette page est gratuite et le restera. Un compte Nekolingo gratuit ajoute la liste complète, la planification de répétition espacée, l'audio, les phrases d'exemple et le suivi de progression pour le Vietnamese.